Xếp hạng Điểm Thành Thạo Tướng

Xếp hạng điểm thành thạo

# Người Chơi Điểm Thành Thạo Thứ bậc
1. 4,594,456 ngọc lục bảo III
2. 2,520,348 Bạch Kim IV
3. 2,210,615 ngọc lục bảo IV
4. 2,100,346 -
5. 2,035,875 Kim Cương IV
6. 1,849,922 Kim Cương III
7. 1,822,399 ngọc lục bảo IV
8. 1,780,197 -
9. 1,768,819 Kim Cương III
10. 1,584,134 Kim Cương III
11. 1,569,884 -
12. 1,523,540 Vàng I
13. 1,510,446 Kim Cương I
14. 1,497,493 -
15. 1,491,079 Kim Cương IV
16. 1,428,967 ngọc lục bảo IV
17. 1,406,316 ngọc lục bảo IV
18. 1,318,831 -
19. 1,311,029 -
20. 1,304,278 ngọc lục bảo IV
21. 1,284,165 Bạc IV
22. 1,240,581 ngọc lục bảo II
23. 1,195,443 Bạch Kim I
24. 1,184,554 -
25. 1,179,520 Kim Cương IV
26. 1,139,949 Kim Cương I
27. 1,107,423 -
28. 1,104,282 -
29. 1,075,413 -
30. 1,054,729 ngọc lục bảo I
31. 1,034,827 Bạch Kim III
32. 1,030,630 Vàng IV
33. 1,019,681 ngọc lục bảo I
34. 1,007,289 Vàng I
35. 998,615 ngọc lục bảo IV
36. 988,127 Kim Cương IV
37. 978,663 Đồng III
38. 978,086 Bạch Kim IV
39. 976,485 -
40. 975,391 Bạch Kim I
41. 955,203 -
42. 954,077 Bạch Kim III
43. 939,208 Bạch Kim IV
44. 934,877 -
45. 930,448 Bạch Kim II
46. 927,276 -
47. 916,309 ngọc lục bảo III
48. 914,764 -
49. 885,838 Đồng III
50. 884,341 ngọc lục bảo IV
51. 879,863 -
52. 867,965 Vàng I
53. 865,889 Kim Cương IV
54. 863,146 ngọc lục bảo II
55. 856,071 -
56. 850,153 -
57. 842,211 -
58. 839,517 Bạch Kim II
59. 830,473 Bạch Kim III
60. 826,371 -
61. 816,152 -
62. 809,495 Đồng IV
63. 797,009 ngọc lục bảo I
64. 791,111 ngọc lục bảo IV
65. 777,058 Bạch Kim IV
66. 771,346 -
67. 769,895 ngọc lục bảo III
68. 769,452 Kim Cương II
69. 758,309 -
70. 754,584 -
71. 748,389 Bạch Kim IV
72. 745,685 Bạch Kim I
73. 740,534 -
74. 737,125 ngọc lục bảo III
75. 734,409 -
76. 730,732 ngọc lục bảo I
77. 729,112 Vàng II
78. 725,157 Bạch Kim IV
79. 722,362 -
80. 720,765 Bạch Kim II
81. 716,329 Kim Cương II
82. 712,919 Kim Cương I
83. 708,006 Kim Cương IV
84. 698,500 ngọc lục bảo IV
85. 695,875 Vàng IV
86. 690,486 Bạc II
87. 684,939 Bạch Kim II
88. 683,933 Kim Cương IV
89. 682,129 -
90. 676,344 ngọc lục bảo III
91. 674,830 -
92. 674,653 Đồng IV
93. 673,419 ngọc lục bảo IV
94. 670,055 -
95. 661,653 ngọc lục bảo IV
96. 660,935 -
97. 657,063 -
98. 653,999 -
99. 653,321 Bạch Kim IV
100. 651,308 Kim Cương III