Xếp hạng Điểm Thành Thạo Tướng

Xếp hạng điểm thành thạo

# Người Chơi Điểm Thành Thạo Thứ bậc
1. 4,066,946 -
2. 3,704,420 Cao Thủ
3. 3,644,500 Vàng I
4. 3,109,698 Bạch Kim I
5. 3,013,383 ngọc lục bảo I
6. 2,610,816 Bạch Kim III
7. 2,598,989 Kim Cương II
8. 2,497,296 -
9. 2,471,917 ngọc lục bảo II
10. 2,462,592 Vàng IV
11. 2,454,890 Đồng IV
12. 2,444,850 ngọc lục bảo III
13. 2,441,329 Vàng I
14. 2,308,957 ngọc lục bảo III
15. 2,304,272 Bạch Kim II
16. 2,232,139 Đồng III
17. 2,182,480 Bạc II
18. 2,176,626 Đồng III
19. 2,174,485 Bạc IV
20. 2,145,378 -
21. 2,142,042 -
22. 2,112,674 -
23. 2,103,862 -
24. 2,067,760 -
25. 2,018,570 -
26. 1,979,804 ngọc lục bảo IV
27. 1,973,955 -
28. 1,953,843 ngọc lục bảo IV
29. 1,944,693 -
30. 1,944,530 -
31. 1,937,188 -
32. 1,930,138 -
33. 1,916,158 -
34. 1,906,048 -
35. 1,895,494 Đồng II
36. 1,887,569 Bạc II
37. 1,870,947 -
38. 1,857,050 Bạch Kim III
39. 1,853,133 Đồng II
40. 1,844,039 Vàng IV
41. 1,839,223 Bạch Kim I
42. 1,827,395 -
43. 1,823,309 -
44. 1,816,314 -
45. 1,813,174 -
46. 1,809,510 -
47. 1,809,134 -
48. 1,807,119 -
49. 1,806,155 Bạch Kim I
50. 1,804,371 Bạch Kim IV
51. 1,778,020 -
52. 1,771,679 -
53. 1,766,498 -
54. 1,766,234 -
55. 1,762,028 Đồng IV
56. 1,760,161 -
57. 1,758,749 Đồng II
58. 1,754,505 -
59. 1,754,276 Bạch Kim II
60. 1,744,950 Bạc III
61. 1,744,195 Bạch Kim III
62. 1,734,991 -
63. 1,728,752 -
64. 1,718,903 Bạch Kim I
65. 1,710,821 Kim Cương IV
66. 1,704,876 -
67. 1,703,969 Bạch Kim III
68. 1,697,919 Vàng IV
69. 1,697,270 ngọc lục bảo I
70. 1,696,973 ngọc lục bảo IV
71. 1,688,728 Đồng II
72. 1,682,900 -
73. 1,682,153 Đồng IV
74. 1,677,045 ngọc lục bảo IV
75. 1,664,182 ngọc lục bảo I
76. 1,662,248 -
77. 1,660,882 Bạc I
78. 1,645,678 -
79. 1,645,393 -
80. 1,643,540 ngọc lục bảo IV
81. 1,635,443 ngọc lục bảo III
82. 1,634,372 -
83. 1,632,375 -
84. 1,631,521 Bạc II
85. 1,630,696 Đồng III
86. 1,628,607 -
87. 1,608,894 -
88. 1,608,410 Vàng II
89. 1,603,717 -
90. 1,603,587 Bạc III
91. 1,602,838 ngọc lục bảo IV
92. 1,602,240 ngọc lục bảo III
93. 1,601,907 Vàng III
94. 1,598,981 -
95. 1,598,634 -
96. 1,595,991 ngọc lục bảo IV
97. 1,594,767 -
98. 1,584,525 -
99. 1,572,537 Vàng IV
100. 1,572,095 Vàng IV